dwarf buffalo

Học thuật
Thân thiện
dwarf buffalo

A dwarf buffalo grazes peacefully in a grassy clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trâu Anoa: Một loài trâu nhỏ nguồn gốc từ đảo Sulawesi (Celebes) của Indonesia, đặc trưng bởi thân hình nhỏ gọn sừng thẳng, ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf buffalo is a protected species in Indonesia. (Trâu Anoa một loài được bảo vệ ở Indonesia.)
    • We saw a dwarf buffalo at the conservation park. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con trâu Anoa ở công viên bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học bảo tồn để chỉ loài vật cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Anoa: Tên gọi khoa học/phổ biến khác của cùng một loài động vật. Đây không phải biến thể của từ "dwarf buffalo" một tên gọi tương đương.
  • Lowland anoa (): Một phân loài của anoa, sốngvùng đất thấp.
  • Mountain anoa (): Một phân loài của anoa, sốngvùng núi.
Từ đồng nghĩa
  • Anoa: Tên gọi trực tiếp phổ biến hơn cho loài động vật này.
  • Sulawesi buffalo: Trâu Sulawesi (tên gọi theo địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dwarf buffalo".
dwarf buffalo

A dwarf buffalo grazes peacefully in a grassy clearing.

Noun
  1. Trâu Anoa sừng thẳng nhỏ

Từ gần giống

Từ chứa "dwarf buffalo"